1. Giới thiệu cơ bản về Minolta SRT 202
Minolta SRT 202 là một trong những mẫu máy ảnh film SLR 35mm cơ học nổi bật của Minolta, ra mắt vào đầu thập niên 1970. Thuộc dòng SRT (Single Lens Reflex Through-the-lens metering) huyền thoại, Minolta SRT 202 được đánh giá cao nhờ độ bền, độ chính xác trong đo sáng và trải nghiệm chụp hoàn toàn thủ công đặc trưng của nhiếp ảnh analog.
Trong bối cảnh thị trường máy ảnh film cạnh tranh mạnh mẽ, Minolta SRT 202 gây ấn tượng nhờ hệ thống đo sáng CLC (Contrast Light Compensation) độc quyền của Minolta. Công nghệ này sử dụng hai cảm biến CdS để cải thiện độ chính xác khi chụp trong điều kiện ánh sáng tương phản cao. Đây là một bước tiến đáng kể so với nhiều máy SLR cùng thời chỉ sử dụng một cảm biến đơn.
Thiết kế của Minolta SRT 202 mang phong cách cổ điển đặc trưng với thân kim loại chắc chắn, lớp hoàn thiện bạc – đen tinh tế và các vòng xoay cơ học rõ ràng, dễ thao tác. Máy sử dụng ngàm SR (MC/MD), tương thích với hệ ống kính Rokkor nổi tiếng về độ sắc nét và màu sắc trung thực. Nhờ hệ sinh thái ống kính đa dạng, Minolta SRT 202 phù hợp với nhiều thể loại nhiếp ảnh như chân dung, phong cảnh, đường phố hay macro.
Không phụ thuộc vào hệ thống điện tử phức tạp, Minolta SRT 202 hoạt động chủ yếu dựa trên cơ chế cơ học bền bỉ. Ngay cả khi hết pin, người dùng vẫn có thể chụp ảnh ở chế độ thủ công, chỉ mất chức năng đo sáng. Điều này giúp Minolta SRT 202 trở thành lựa chọn tin cậy cho những ai yêu thích sự ổn định và cảm giác điều khiển thuần cơ.
Ngày nay, Minolta SRT 202 được cộng đồng chơi máy ảnh film đánh giá cao nhờ giá thành hợp lý, độ bền tốt và trải nghiệm chụp chân thực. Với thiết kế mang đậm dấu ấn thời gian, Minolta SRT 202 không chỉ là công cụ chụp ảnh mà còn là một biểu tượng của thời kỳ hoàng kim nhiếp ảnh cơ học.
2. Thông số kỹ thuật của Minolta SRT 202
Loại máy:
Máy ảnh film SLR 35mm cơ học.
Ngàm ống kính:
Minolta SR mount (tương thích ống kính MC và MD Rokkor).
Chế độ phơi sáng:
Manual (chỉnh tay hoàn toàn).
Dải tốc độ màn trập:
Từ 1 giây đến 1/1000 giây + Bulb.
Tốc độ đồng bộ flash: 1/60 giây.
Màn trập:
Màn trập cơ học dạng màn vải chạy ngang, không phụ thuộc pin.
Đo sáng:
TTL với hệ thống CLC (Contrast Light Compensation) sử dụng cảm biến CdS.
ISO hỗ trợ:
Từ ISO 6 đến ISO 6400 (tùy phiên bản).
Kính ngắm (Viewfinder):
-
Độ bao phủ khoảng 94% khung hình
-
Màn hình lấy nét split-image kết hợp microprism
Hệ thống lấy nét:
Lấy nét tay (Manual Focus).
Nguồn điện:
Pin 1.35V (PX625) dùng cho hệ thống đo sáng.
Chất liệu thân máy:
Khung kim loại nguyên khối, thiết kế bền bỉ.
Trọng lượng:
Khoảng 700g (chỉ thân máy).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.